NihongoBizTIẾNG NHẬT CHO CÔNG VIỆC
0

HWU1 · Bài 01 – Chào đón nhân viên mới

Ngữ pháp · BJT J3 · 6 mẫu câu · 新人を歓迎する. 6 mẫu câu · 13 câu hỏi · 25 phút

~ていただきたいんですが

Vて + いただきたいんですが

Bày tỏ mong muốn nhờ người khác làm giúp, để ngỏ lời đáp

できれば、今日中に資料を確認していただきたいんですが。

Nếu được, tôi muốn nhờ anh/chị kiểm tra tài liệu trong hôm nay.

~て以来

Vて + 以来

Kể từ một sự kiện, trạng thái tiếp diễn đến hiện tại

入社して以来、営業を担当しています。

Từ khi vào công ty, tôi phụ trách kinh doanh.

~なんか

N + なんか

Hạ thấp bản thân hoặc điều đang nói đến

私なんか、まだ経験が足りません。

Người như tôi vẫn còn thiếu kinh nghiệm.

~さえ~ば

N + さえ + Vば/Nさえあれば

Chỉ cần đáp ứng điều kiện tối thiểu thì có kết quả

資料さえあれば、説明できます。

Chỉ cần có tài liệu là tôi có thể giải thích.

~次第

N + 次第(しだい)

Kết quả tùy thuộc vào một yếu tố

成果は準備次第です。

Kết quả tùy thuộc vào việc chuẩn bị.

~でも

N + でも

Đưa ra một lựa chọn làm ví dụ, gợi ý nhẹ nhàng

お茶でも飲みながら話しましょう。

Chúng ta vừa uống trà chẳng hạn vừa nói chuyện nhé.

Minh họa anime mùa thu: học tiếng Nhật bên cửa sổ Tokyo, lá phong đỏ và mèo maneki-neko
こんにちは、Bạn!

Mỗi ngày một chút,
tự tin hơn trong công việc.

Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!

✦ 小さな一歩、大きな成長。Một bước nhỏ. Một tiến bộ lớn.

Bài học hôm nay

Thứ Năm, 01 tháng 10
Bạn đang làm rất tốt!

15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.

✦

Từ vựng mỗi ngày

BUSINESS JAPANESE
お疲れ様ですotsukaresama desu

Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.

今日もお疲れ様です。Cảm ơn anh/chị vì công việc hôm nay.

Lưu tiến độ và tiếp tục học trên các thiết bị của bạn.

Ủng hộ Nihongo Biz

Sự ủng hộ của bạn giúp chúng mình tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật.

Ủng hộ qua PayPal ↗

Hoặc quét mã QR

Mã QR ủng hộ Nihongo Biz

Mở ứng dụng ngân hàng để quét mã.