NihongoBizTIẾNG NHẬT CHO CÔNG VIỆC
0

HWU1 · Bài 09 – Phỏng vấn tuyển dụng

Ngữ pháp · BJT J2 · 6 mẫu câu · 面接を受ける. 6 mẫu câu · 13 câu hỏi · 25 phút

~にわたって

N thời gian・phạm vi + にわたって

Kéo dài suốt một khoảng thời gian hoặc phủ khắp phạm vi

三年間にわたって、この事業を担当しました。

Tôi đã phụ trách hoạt động này suốt ba năm.

~向けの

N + 向けの(むけの) + N

Sản phẩm hoặc hoạt động được thiết kế hướng tới đối tượng ấy

企業向けの研修を企画しています。

Chúng tôi thiết kế chương trình đào tạo dành cho doanh nghiệp.

~を通じて

N + を通じて(つうじて)

Thông qua hoạt động hoặc trung gian để có trải nghiệm, kết quả

海外業務を通じて、交渉力を身につけました。

Thông qua công việc ở nước ngoài, tôi rèn được kỹ năng đàm phán.

~わけにはいかない

V辞書形 + わけにはいかない

Không thể làm vì trách nhiệm, quy tắc hoặc hoàn cảnh xã hội

お客様を待たせるわけにはいきません。

Không thể để khách hàng chờ được.

~わけだ

V普通形/イA/ナAな/Nな + わけだ

Rút ra kết luận hợp lý hoặc diễn giải điều vừa biết

海外経験が長いんですね。説明が上手なわけです。

Anh/chị có nhiều kinh nghiệm ở nước ngoài nhỉ. Thảo nào giải thích giỏi như vậy.

~とともに

N/V辞書形 + とともに

Một thay đổi xảy ra đồng thời, song hành với thay đổi khác

売上が増えるとともに、問い合わせも増えました。

Doanh số tăng, đồng thời các yêu cầu tư vấn cũng tăng.

Minh họa anime mùa thu: học tiếng Nhật bên cửa sổ Tokyo, lá phong đỏ và mèo maneki-neko
こんにちは、Bạn!

Mỗi ngày một chút,
tự tin hơn trong công việc.

Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!

✦ 小さな一歩、大きな成長。Một bước nhỏ. Một tiến bộ lớn.

Bài học hôm nay

Thứ Năm, 01 tháng 10
Bạn đang làm rất tốt!

15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.

✦

Từ vựng mỗi ngày

BUSINESS JAPANESE
お疲れ様ですotsukaresama desu

Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.

今日もお疲れ様です。Cảm ơn anh/chị vì công việc hôm nay.

Lưu tiến độ và tiếp tục học trên các thiết bị của bạn.

Ủng hộ Nihongo Biz

Sự ủng hộ của bạn giúp chúng mình tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật.

Ủng hộ qua PayPal ↗

Hoặc quét mã QR

Mã QR ủng hộ Nihongo Biz

Mở ứng dụng ngân hàng để quét mã.