苦情
くじょう
Lời phàn nàn
お客様からの苦情を共有します。
Tôi chia sẻ lời phàn nàn của khách hàng với nhóm.
Từ vựng · BJT J2 · Tiếp nhận sự cố, đổi trả và hỗ trợ khách hàng. 50 từ · 50 câu hỏi · 50 phút
くじょう
Lời phàn nàn
お客様からの苦情を共有します。
Tôi chia sẻ lời phàn nàn của khách hàng với nhóm.
クレーム
Khiếu nại của khách hàng
クレームの内容を正確に記録します。
Tôi ghi lại chính xác nội dung khiếu nại.
ふぐあい
Sự cố; hoạt động không đúng
製品に不具合が発生しました。
Sản phẩm đã phát sinh sự cố.
こしょう
Hỏng hóc
機器の故障についてご連絡しました。
Tôi liên hệ về việc thiết bị bị hỏng.
はそん
Hư hại; vỡ hoặc hỏng vật lý
配送中の破損を確認しました。
Chúng tôi đã xác nhận hàng bị hư hại trong quá trình vận chuyển.
けっかん
Khuyết tật; khiếm khuyết
製品の欠陥を調査します。
Chúng tôi điều tra khuyết tật của sản phẩm.
ふそく
Thiếu hụt
部品の不足が判明しました。
Đã phát hiện việc thiếu linh kiện.
ごはいそう
Giao hàng sai địa chỉ hoặc người nhận
誤配送について確認いたします。
Tôi sẽ kiểm tra việc giao hàng nhầm.
ごしゅっか
Xuất kho sai hàng
誤出荷の原因を調べます。
Chúng tôi tìm nguyên nhân xuất kho sai hàng.
ちえん
Sự chậm trễ
配送に遅延が発生しています。
Việc giao hàng đang bị chậm trễ.
へんぴん
Việc trả lại hàng
返品の方法をご案内します。
Tôi hướng dẫn cách trả lại hàng.
こうかん
Việc đổi hàng; thay thế
商品の交換を承ります。
Chúng tôi tiếp nhận yêu cầu đổi sản phẩm.
へんきん
Việc hoàn lại tiền
返金の予定日をご連絡します。
Tôi thông báo ngày dự kiến hoàn tiền.
しゅうり
Việc sửa chữa
修理には一週間ほどかかります。
Việc sửa chữa mất khoảng một tuần.
ほしょう
Sự bảo đảm; bảo hành
保証の対象か確認します。
Tôi kiểm tra xem trường hợp này có thuộc phạm vi bảo hành không.
ほしょうきかん
Thời hạn bảo hành
保証期間は購入日から一年です。
Thời hạn bảo hành là một năm kể từ ngày mua.
ほしょうしょ
Giấy bảo hành
保証書をお手元にご用意ください。
Xin anh/chị chuẩn bị sẵn giấy bảo hành.
うけつけばんごう
Mã tiếp nhận yêu cầu
受付番号をお伝えします。
Tôi thông báo mã tiếp nhận yêu cầu.
ちゅうもんばんごう
Mã đơn đặt hàng
注文番号を教えていただけますか。
Anh/chị cho tôi biết mã đơn hàng được không?
こうにゅうび
Ngày mua hàng
購入日をご確認ください。
Xin anh/chị kiểm tra ngày mua hàng.
かたばん
Mã kiểu sản phẩm; mã model
型番をお知らせください。
Xin anh/chị cho biết mã model.
せいぞうばんごう
Số sê-ri của sản phẩm
製造番号を確認します。
Tôi kiểm tra số sê-ri của sản phẩm.
しようじょうきょう
Tình trạng sử dụng thực tế
使用状況を詳しく伺います。
Tôi hỏi chi tiết về tình trạng sử dụng.
はっせいにちじ
Ngày giờ xảy ra sự cố
発生日時を記録します。
Tôi ghi lại ngày giờ xảy ra sự cố.
さいげん
Việc tái hiện sự cố
同じ操作で不具合が再現しました。
Sự cố đã tái hiện khi thực hiện cùng thao tác.
げんいん
Nguyên nhân
原因を調査しております。
Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân.
ちょうさ
Việc điều tra; kiểm tra tìm hiểu
調査の結果をご報告します。
Tôi báo cáo kết quả điều tra.
たいおう
Việc tiếp nhận và xử lý tình huống
担当部署が対応いたします。
Bộ phận phụ trách sẽ xử lý.
たいしょ
Biện pháp xử lý vấn đề trước mắt
一時的な対処方法をご案内します。
Tôi hướng dẫn cách xử lý tạm thời.
かいぜん
Việc cải thiện
改善のため、ご意見を伺います。
Chúng tôi xin ý kiến để cải thiện.
さいはつぼうし
Việc ngăn vấn đề tái diễn
再発防止の対策を検討します。
Chúng tôi xem xét biện pháp ngăn vấn đề tái diễn.
だいたいひん
Sản phẩm thay thế
代替品を手配いたします。
Tôi sẽ bố trí sản phẩm thay thế.
だいたいあん
Phương án thay thế
代替案をご提案します。
Tôi đề xuất phương án thay thế.
てはい
Việc bố trí; thu xếp
交換品の手配を進めます。
Chúng tôi tiến hành bố trí hàng đổi.
てつづき
Thủ tục
必要な手続きをご説明します。
Tôi giải thích các thủ tục cần thiết.
たいしょう
Đối tượng thuộc phạm vi áp dụng
この商品は交換の対象です。
Sản phẩm này thuộc phạm vi được đổi hàng.
たいしょうがい
Ngoài phạm vi áp dụng
今回の修理は保証の対象外です。
Lần sửa chữa này nằm ngoài phạm vi bảo hành.
ひようふたん
Việc chịu chi phí
費用負担について確認します。
Tôi xác nhận bên chịu chi phí.
むしょう
Miễn phí; không thu tiền
部品を無償で交換します。
Chúng tôi thay linh kiện miễn phí.
ゆうしょう
Có thu phí
こちらは有償のサービスです。
Đây là dịch vụ có thu phí.
りょうしょう
Việc chấp thuận sau khi hiểu tình hình
変更についてご了承いただきました。
Khách hàng đã chấp thuận việc thay đổi sau khi được giải thích.
せつめいぶそく
Việc giải thích chưa đầy đủ
説明不足でご迷惑をおかけしました。
Chúng tôi đã gây phiền hà vì giải thích chưa đầy đủ.
いきちがい
Sự lệch thông tin; hai bên chưa khớp thông tin
連絡に行き違いがありました。
Đã có sự lệch thông tin trong quá trình liên lạc.
おわび
Lời xin lỗi trang trọng
お詫びのメールをお送りします。
Tôi gửi email xin lỗi trang trọng.
ごふべん
Sự bất tiện của khách hàng
ご不便をおかけして申し訳ございません。
Chúng tôi xin lỗi vì đã gây bất tiện cho anh/chị.
ごめいわく
Sự phiền hà gây cho người khác
ご迷惑をおかけしました。
Chúng tôi đã gây phiền hà cho anh/chị.
けいかほうこく
Báo cáo diễn biến xử lý
明日、経過報告をいたします。
Ngày mai tôi báo cáo diễn biến xử lý.
かいけつ
Việc giải quyết xong vấn đề
問題が解決したか確認します。
Tôi xác nhận xem vấn đề đã được giải quyết chưa.
まんぞくど
Mức độ hài lòng
お客様の満足度を調べます。
Chúng tôi khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng.
ごいけん
Ý kiến của người nghe (cách nói kính trọng)
ご意見をお寄せください。
Xin anh/chị gửi ý kiến cho chúng tôi.
Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!
15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.
Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.