NihongoBizTIẾNG NHẬT CHO CÔNG VIỆC
0

HWU1 · Từ vựng Bài 02 – Bàn giao công việc

Từ vựng · BJT J3 · 49 từ và cụm từ dùng trong bài 02. 49 từ · 49 câu hỏi · 29 phút

避ける

さける

tránh; né

まず、先方を訪問する時は、午後2時から4時の時間を避けるようにしてください。先方の定例会議がこの時間によくありますから。

Trước hết, khi đến thăm phía đối tác, hãy tránh khoảng hai đến bốn giờ chiều. Họ thường có họp định kỳ vào giờ đó.

定例

ていれい

Theo lệ định kỳ; định kỳ

毎週月曜日に定例会議があります。

Thứ Hai hằng tuần có cuộc họp định kỳ.

資金の動き

しきんのうごき

Biến động, luân chuyển của dòng tiền

次に、資金の動きは、毎日必ず確認してもらえますか。

Tiếp theo, chị nhớ kiểm tra diễn biến dòng tiền mỗi ngày được không?

安定した

あんていした

ổn định

毎日ですか。安定した業績の会社だと伺っていますが。

Mỗi ngày ạ? Tôi được biết đó là công ty có kết quả kinh doanh ổn định.

業績

ぎょうせき

Kết quả, thành tích kinh doanh

今年は会社の業績が伸びました。

Năm nay, kết quả kinh doanh của công ty đã tăng trưởng.

確かにそうですが

たしかにそうですが

Đúng là như vậy nhưng…

確かにそうですが、問題企業に限らず、全ての担当先の資金の動きは、毎日確認するべきだと思いますよ。

Đúng là vậy, nhưng không chỉ doanh nghiệp có vấn đề, tôi nghĩ nên kiểm tra dòng tiền của tất cả khách hàng phụ trách mỗi ngày.

全ての~

すべての~

tất cả; toàn bộ…

全てのお客様に変更をお知らせします。

Chúng tôi sẽ thông báo thay đổi cho tất cả khách hàng.

担当先

たんとうさき

khách hàng (mà mình phụ trách)

確かにそうですが、問題企業に限らず、全ての担当先の資金の動きは、毎日確認するべきだと思いますよ。

Đúng là vậy, nhưng không chỉ doanh nghiệp có vấn đề, tôi nghĩ nên kiểm tra dòng tiền của tất cả khách hàng phụ trách mỗi ngày.

慎重に

しんちょうに

thận trọng; cẩn thận

そうですね。慎重に対応するに越したことはないですね。

Đúng vậy. Xử lý thận trọng vẫn là tốt nhất.

対応する

たいおうする

Ứng phó; xử lý; đáp ứng

そうですね。慎重に対応するに越したことはないですね。

Đúng vậy. Xử lý thận trọng vẫn là tốt nhất.

総務

そうむ

phòng hành chính tổng hợp

備品の注文は総務に相談してください。

Hãy trao đổi với bộ phận hành chính tổng hợp về việc đặt mua đồ dùng.

うまくやる

うまくやる

làm tốt; phối hợp tốt (với ai đó)

新しい担当者ともうまくやっています。

Tôi cũng phối hợp tốt với người phụ trách mới.

~とく(=~ておく)

~とく(=~ておく)

làm… sẵn; chuẩn bị… sẵn

会議の前に資料を印刷しとくね。

Tớ sẽ in sẵn tài liệu trước cuộc họp nhé.

業界

ぎょうかい

Ngành nghề; giới kinh doanh trong một ngành

この業界では経験が大切です。

Trong ngành này, kinh nghiệm rất quan trọng.

責任を持つ

せきにんをもつ

chịu trách nhiệm

引き継いだ仕事には責任を持ちます。

Tôi sẽ chịu trách nhiệm về công việc đã tiếp nhận.

大の~

だいの~

rất…

部長は大の猫好きです。

Trưởng phòng rất thích mèo.

話題に困る

わだいにこまる

không biết nói về chủ đề gì

初めて会う人とは話題に困ることがあります。

Đôi khi tôi không biết nói chuyện gì với người mới gặp lần đầu.

接待

せったい

tiếp đãi; chiêu đãi

明日は取引先の接待があります。

Ngày mai có buổi tiếp đãi đối tác.

コスト意識

こすといしき

ý thức về chi phí

経費を使う時はコスト意識を持ちましょう。

Hãy có ý thức về chi phí khi sử dụng kinh phí.

現状

げんじょう

hiện trạng

現状を簡単に説明します。

Tôi giải thích ngắn gọn tình trạng hiện nay.

精一杯

せいいっぱい

hết sức; toàn tâm

精一杯お手伝いします。

Tôi sẽ giúp đỡ hết sức mình.

物静か

ものしずか

ít nói (dùng cho người)

新しい同僚は物静かな人です。

Đồng nghiệp mới là người trầm tính, ít nói.

別人

べつじん

người khác

仕事の話になると、彼は別人のようです。

Khi nói chuyện công việc, anh ấy như một người khác.

展示会

てんじかい

cuộc triển lãm; cuộc trưng bày

明日の展示会に参加するにあたって、いくつか注意してほしいことがあります。

Khi tham gia triển lãm ngày mai, tôi muốn anh/chị lưu ý vài điều.

来場者

らいじょうしゃ

khách tham dự

まず、来場者に、必ず名刺をもらってください。

Trước tiên, hãy nhớ xin danh thiếp của khách tham dự.

値引き

ねびき

hạ giá; giảm giá

数量に応じて値引きを検討します。

Chúng tôi xem xét giảm giá tùy theo số lượng.

接客する

せっきゃくする

tiếp khách; đón khách

それから、接客する人が足りなくなったら、すぐに応援を頼むようにしてください。

Sau đó, nếu thiếu người tiếp khách, hãy gọi hỗ trợ ngay.

応援

おうえん

hỗ trợ; giúp đỡ

忙しい部署に応援を頼みました。

Chúng tôi đã nhờ hỗ trợ cho bộ phận đang bận.

不要

ふよう

không cần thiết

この書類はもう不要です。

Giấy tờ này không còn cần thiết nữa.

設置

せっち

lắp đặt; thiết lập

受付に案内板を設置します。

Chúng tôi sẽ lắp bảng hướng dẫn ở quầy lễ tân.

出勤する

しゅっきんする

đi làm

それから、週末、引っ越しの準備で出勤する人の名前を、このリストに書いてください。

Sau đó, hãy ghi tên những người đi làm cuối tuần để chuẩn bị chuyển văn phòng vào danh sách này.

株主総会

かぶぬしそうかい

Đại hội đồng cổ đông

来週の株主総会の開催にあたって、いくつか確認をお願いしたいことがあります。

Khi tổ chức đại hội cổ đông tuần sau, tôi muốn nhờ anh/chị kiểm tra vài điều.

開催

かいさい

tổ chức

来月、展示会を開催します。

Tháng sau, chúng tôi sẽ tổ chức triển lãm.

揃う

そろう

Có đủ; tập hợp đầy đủ; đồng bộ

必要な書類が全部揃いました。

Các giấy tờ cần thiết đã có đầy đủ.

最終チェック

さいしゅうちぇっく

kiểm tra cuối cùng

まず、資料が全て揃っているか、最終チェックをしてください。

Trước tiên, hãy kiểm tra lần cuối xem tài liệu đã đầy đủ chưa.

警備体制

けいびたいせい

hệ thống an ninh

それから、警備体制について、担当者とシミュレーションしておいてもらえますか。

Sau đó, anh/chị diễn tập trước với người phụ trách về phương án bảo vệ được không.

シミュレーションする

しみゅれーしょんする

Mô phỏng; diễn tập

当日の受付対応をシミュレーションします。

Chúng tôi sẽ diễn tập cách tiếp đón tại quầy vào ngày diễn ra sự kiện.

データ化する

でーたかする

dữ liệu hóa

紙の資料をデータ化します。

Chúng tôi sẽ chuyển tài liệu giấy thành dữ liệu điện tử.

検索する

けんさくする

tìm kiếm; tra cứu

データ化しておくと、検索する時に便利ですよ。

Số hóa trước sẽ tiện khi tìm kiếm.

ソフト

そふと

phần mềm

このソフトを使うといいですよ。すごく役に立ちますからね。

Anh/chị nên dùng phần mềm này, vì phần mềm rất hữu ích.

インストールする

いんすとーるする

cài đặt

新しいソフトをインストールしました。

Tôi đã cài đặt phần mềm mới.

予定が詰まる

よていがつまる

có nhiều dự định (kín lịch)

今週は予定が詰まっています。

Tuần này, lịch của tôi đã kín.

勉強になる

べんきょうになる

học hỏi được

勉強になるからぜひ行くべきですよ。

Đó là cơ hội học hỏi nên anh/chị nhất định nên đi.

ブース

ぶーす

gian hàng

EX工業のブースに行って、話を聞くといいですよ。業界の最新の動きがわかりますからね。

Anh/chị nên đến gian hàng của EX Kogyo và nghe họ giới thiệu, vì sẽ biết những diễn biến mới nhất trong ngành.

都合をつける

つごうをつける

Thu xếp để có thời gian; sắp xếp lịch cho phù hợp

都合をつけて、展示会に参加します。

Tôi sẽ thu xếp thời gian để tham gia triển lãm.

お連れする

おつれする

Dẫn, đưa ai đó đi cùng (khiêm nhường)

お客様を会議室へお連れします。

Tôi sẽ đưa quý khách đến phòng họp.

経費削減

けいひさくげん

cắt giảm chi phí

来週の丸山工業との打ち合わせの後、食事にお連れしたほうがいいですか。最近、課長に経費削減を厳しく言われていて……

Tôi có nên mời phía Maruyama Kogyo dùng bữa sau buổi trao đổi tuần sau không? Gần đây trưởng phòng yêu cầu rất nghiêm về cắt giảm chi phí…

コストパフォーマンス

こすとぱふぉーまんす

hiệu quả chi phí (giá cả)

「和食もみじ」はいいですよ。コストパフォーマンスがいいですからね。

Nhà hàng Washoku Momiji là lựa chọn tốt, vì chất lượng tương xứng với chi phí.

早速

さっそく

nhanh chóng; ngay lập tức

早速、資料を確認します。

Tôi sẽ kiểm tra tài liệu ngay.

Minh họa anime mùa thu: học tiếng Nhật bên cửa sổ Tokyo, lá phong đỏ và mèo maneki-neko
こんにちは、Bạn!

Mỗi ngày một chút,
tự tin hơn trong công việc.

Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!

✦ 小さな一歩、大きな成長。Một bước nhỏ. Một tiến bộ lớn.

Bài học hôm nay

Thứ Năm, 01 tháng 10
Bạn đang làm rất tốt!

15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.

✦

Từ vựng mỗi ngày

BUSINESS JAPANESE
お疲れ様ですotsukaresama desu

Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.

今日もお疲れ様です。Cảm ơn anh/chị vì công việc hôm nay.

Lưu tiến độ và tiếp tục học trên các thiết bị của bạn.

Ủng hộ Nihongo Biz

Sự ủng hộ của bạn giúp chúng mình tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật.

Ủng hộ qua PayPal ↗

Hoặc quét mã QR

Mã QR ủng hộ Nihongo Biz

Mở ứng dụng ngân hàng để quét mã.