NihongoBizTIẾNG NHẬT CHO CÔNG VIỆC
0

HWU1 · Bài 05 – Ăn trưa cùng đồng nghiệp

Ngữ pháp · BJT J3 · 7 mẫu câu · 職場の人とランチに行く. 7 mẫu câu · 15 câu hỏi · 25 phút

~だけあって

V普通形/イA/ナAな/N + だけあって

Đúng như đặc điểm hoặc kinh nghiệm được biết, kết quả xứng đáng

経験が長いだけあって、説明が的確です。

Đúng là có kinh nghiệm lâu năm nên giải thích rất chính xác.

~にかけては

N + にかけては

Riêng về năng lực hoặc lĩnh vực đó thì nổi bật

接客にかけては、彼が一番です。

Riêng về phục vụ khách hàng thì anh ấy giỏi nhất.

~というわけじゃない

V普通形/イA/ナAだ/Nだ + というわけではない

Không có nghĩa là tất cả hoặc hoàn toàn như suy luận đó

反対しているというわけではありません。

Không có nghĩa là tôi đang phản đối.

~からして

N + からして

Ngay từ một dấu hiệu tiêu biểu đã thấy đặc điểm của toàn thể

最初の説明からして、不十分でした。

Ngay từ phần giải thích đầu tiên đã chưa đầy đủ.

~ならでは

N + ならでは(のN)

Chỉ ở đối tượng ấy mới có nét đặc trưng như vậy

地元企業ならではの強みがあります。

Có thế mạnh riêng chỉ doanh nghiệp địa phương mới có.

~としか言いようがない

Trích dẫn + としか言いようがない

Không có cách diễn đạt nào khác ngoài nhận xét đó

見事としか言いようがありません。

Chỉ có thể nói là thật xuất sắc.

~ものだ(感情)

イA/ナAな + ものだ

Bày tỏ cảm xúc hoặc cảm nhận sâu sắc

長く一緒に働いた人が辞めるのは、寂しいものです。

Thật buồn khi người đã làm việc cùng lâu năm nghỉ việc.

Minh họa anime mùa thu: học tiếng Nhật bên cửa sổ Tokyo, lá phong đỏ và mèo maneki-neko
こんにちは、Bạn!

Mỗi ngày một chút,
tự tin hơn trong công việc.

Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!

✦ 小さな一歩、大きな成長。Một bước nhỏ. Một tiến bộ lớn.

Bài học hôm nay

Thứ Năm, 01 tháng 10
Bạn đang làm rất tốt!

15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.

✦

Từ vựng mỗi ngày

BUSINESS JAPANESE
お疲れ様ですotsukaresama desu

Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.

今日もお疲れ様です。Cảm ơn anh/chị vì công việc hôm nay.

Lưu tiến độ và tiếp tục học trên các thiết bị của bạn.

Ủng hộ Nihongo Biz

Sự ủng hộ của bạn giúp chúng mình tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật.

Ủng hộ qua PayPal ↗

Hoặc quét mã QR

Mã QR ủng hộ Nihongo Biz

Mở ứng dụng ngân hàng để quét mã.