~より
N/V thể thông thường + より
Lấy đối tượng làm mốc so sánh hơn
新しい方式は従来の方式より速いです。
Phương thức mới nhanh hơn phương thức trước.
Ngữ pháp · BJT J2 · So sánh phương án và trao đổi điều kiện. 15 mẫu câu · 50 câu hỏi · 45 phút
N/V thể thông thường + より
Lấy đối tượng làm mốc so sánh hơn
新しい方式は従来の方式より速いです。
Phương thức mới nhanh hơn phương thức trước.
N/V thể thông thường + ほど + vị ngữ phủ định
Mức độ không bằng đối tượng so sánh
この案は前の案ほど費用がかかりません。
Phương án này không tốn chi phí bằng phương án trước.
N + のほうが; V thể thông thường + ほうが
Nhấn mạnh một phía có đặc điểm hơn khi so sánh
今回はオンライン会議のほうが便利です。
Lần này họp trực tuyến thuận tiện hơn.
N + に比べて
So sánh với một mốc rõ ràng
昨年度に比べて売上が増えました。
Doanh thu đã tăng so với năm tài chính trước.
V/イA thể thông thường + 一方で; N + である/ナA + な・である一方で
Đặt hai mặt hoặc đặc điểm song song để đối chiếu
この製品は軽い一方で価格が高いです。
Sản phẩm này nhẹ, nhưng mặt khác giá cao.
N + に対して; V/イA thể thông thường + のに対して; N/ナA + なのに対して
Đối chiếu hai đối tượng hoặc hai sự việc khác nhau
A案は低価格なのに対してB案は機能が豊富です。
Trong khi phương án A có giá thấp, phương án B có nhiều tính năng.
V/イA thể thông thường + 反面; N + である/ナA + な・である反面
Nêu mặt ngược lại của cùng một đối tượng
この方法は簡単な反面精度に限界があります。
Phương pháp này đơn giản nhưng mặt khác độ chính xác có giới hạn.
N + を優先して
Ưu tiên một tiêu chí khi chọn hoặc hành động
今回は品質を優先して取引先を選びます。
Lần này chúng tôi chọn đối tác bằng cách ưu tiên chất lượng.
N + に応じて
Điều chỉnh tương ứng với mức độ hoặc điều kiện
注文数量に応じて割引率を変更します。
Chúng tôi điều chỉnh tỷ lệ giảm giá theo số lượng đặt hàng.
N + 次第で
Kết quả phụ thuộc vào yếu tố được nêu
交渉の結果次第で納期を変更します。
Chúng tôi sẽ thay đổi hạn giao tùy kết quả đàm phán.
N + に見合う + N; N + に見合った + N
Tương xứng với chi phí, mức độ hoặc điều kiện
予算に見合うプランを提案します。
Chúng tôi sẽ đề xuất gói phù hợp với ngân sách.
V thể thông thường/N + にしては
Đánh giá trái với mức thường kỳ vọng từ điều kiện
初めての提案にしては内容がよくまとまっています。
Với một đề xuất đầu tay thì nội dung được trình bày khá tốt.
V/イA thể thông thường + わりに; N + の/ナA + なわりに
Kết quả khác mức thường kỳ vọng khi xét một đặc điểm
この製品は価格が安いわりに性能が高いです。
Sản phẩm này có hiệu năng cao so với mức giá rẻ.
V thể từ điển/ない/イA + に越したことはない; N/ナA + であるに越したことはない
Tốt hơn hết là lựa chọn được nêu, dù không bắt buộc tuyệt đối
納期には余裕があるに越したことはありません。
Tốt hơn hết là thời hạn giao có dư thời gian.
V/イA thể thông thường + だけでなく; N + だけでなく; ナA + な/であるだけでなく; vế sau có も
Bổ sung một đặc điểm hoặc đối tượng ngoài điều đầu tiên
価格だけでなく品質も確認します。
Chúng tôi kiểm tra cả chất lượng chứ không chỉ giá.
Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!
15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.
Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.