~わけではない
V/イA普通形 + わけではない; N/ナA + な/であるわけではない
Phủ định một kết luận khái quát hoặc cách hiểu quá mức
費用が低ければ、必ず成功するわけではありません。
Chi phí thấp không có nghĩa là chắc chắn thành công.
Ngữ pháp · BJT J1 · Lập luận, giới hạn kết luận và đánh giá phương án. 15 mẫu câu · 50 câu hỏi · 45 phút
V/イA普通形 + わけではない; N/ナA + な/であるわけではない
Phủ định một kết luận khái quát hoặc cách hiểu quá mức
費用が低ければ、必ず成功するわけではありません。
Chi phí thấp không có nghĩa là chắc chắn thành công.
普通形 + とは限らない
Nói một nhận định không phải lúc nào cũng đúng
実績がある企業が、今回も最適とは限りません。
Doanh nghiệp có thành tích chưa chắc cũng là lựa chọn tối ưu lần này.
普通形 + というものではない
Phủ định cách đánh giá đơn giản chỉ dựa vào một yếu tố
価格を下げれば、売上が伸びるというものではありません。
Không phải cứ giảm giá là doanh thu sẽ tăng.
N + にほかならない
Khẳng định mạnh bản chất hoặc nguyên nhân chính
今回の成果は、チーム全員の努力の結果にほかなりません。
Thành quả lần này chính là kết quả nỗ lực của cả đội.
V普通形/N + にすぎない
Giới hạn ý nghĩa: chỉ ở mức được nêu
この数値は、現時点での暫定的な見積もりにすぎません。
Con số này chỉ là ước tính tạm thời tại thời điểm hiện tại.
普通形 + といっても
Điều chỉnh cách người nghe có thể hiểu một mô tả
全国展開といっても、まずは主要都市に限ります。
Dù nói triển khai toàn quốc, trước hết chỉ giới hạn ở các thành phố lớn.
普通形 + とはいえ; N/ナA có thể dùng trực tiếp
Thừa nhận sự thật nhưng nêu giới hạn hoặc mặt trái
需要が増えているとはいえ、投資を急ぐべきではありません。
Dù nhu cầu đang tăng, cũng không nên vội đầu tư.
普通形 + からといって
Phủ định suy luận chỉ dựa trên một lý do
実績があるからといって、審査を省略することはできません。
Không thể bỏ qua thẩm định chỉ vì đã có thành tích.
V/イA普通形 + ものの; N + である/ナA + な・であるものの
Thừa nhận sự việc nhưng kết quả sau chưa như kỳ vọng
契約は締結したものの、運用体制はまだ整っていません。
Tuy đã ký hợp đồng, cơ chế vận hành vẫn chưa hoàn chỉnh.
Vます bỏ ます/Vない/イA/N/ナA語幹 + ながらも
Nêu sự thật đồng thời có kết quả trái kỳ vọng
規模は小さいながらも、専門性の高い企業です。
Dù quy mô nhỏ, đây là doanh nghiệp có chuyên môn cao.
V辞書形/イA + と同時に; N/ナA + であると同時に
Nêu hai vai trò hoặc tính chất cùng tồn tại
この施策は、投資であると同時に人材育成の機会でもあります。
Biện pháp này vừa là khoản đầu tư, vừa là cơ hội đào tạo nhân lực.
V/イA普通形 + ばかりか; N + ばかりか; ナA + な/であるばかりか
Bổ sung kết quả đáng chú ý vượt điều đã nêu
工数が減るばかりか、品質も向上します。
Không chỉ giảm công sức thực hiện mà chất lượng còn cải thiện.
N + に加えて
Thêm một yếu tố vào yếu tố đã có
初期費用に加えて、保守費用も検討する必要があります。
Ngoài chi phí ban đầu, cần xem xét cả chi phí bảo trì.
N + に照らして
Đánh giá khi đối chiếu với tiêu chuẩn hoặc căn cứ
過去の実績に照らして、この目標は現実的だと判断します。
Đối chiếu thành tích trước đây, chúng tôi đánh giá mục tiêu này khả thi.
N + いかんによって; Nの + いかんによって cũng dùng
Kết quả thay đổi tùy nội dung hoặc tình trạng của yếu tố
審査結果いかんによって、実施時期を変更します。
Chúng tôi sẽ thay đổi thời điểm triển khai tùy kết quả thẩm định.
Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!
15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.
Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.