NihongoBizTIẾNG NHẬT CHO CÔNG VIỆC
0

Trao đổi với khách hàng

Từ vựng · BJT J3 · Giao dịch, nhu cầu, sản phẩm và đơn hàng. 50 từ · 50 câu hỏi · 50 phút

お客様

おきゃくさま

Khách hàng (cách gọi kính trọng)

お客様からお問い合わせがありました。

Có yêu cầu hỏi thông tin từ khách hàng.

見積もり

みつもり

Báo giá; ước tính chi phí

見積もりを明日お送りします。

Ngày mai tôi sẽ gửi báo giá.

契約

けいやく

Hợp đồng; việc ký kết hợp đồng

契約の内容をご確認ください。

Xin anh/chị kiểm tra nội dung hợp đồng.

納期

のうき

Thời hạn giao hàng

納期は来月の十日です。

Thời hạn giao hàng là ngày 10 tháng sau.

担当者

たんとうしゃ

Người phụ trách

担当者に確認いたします。

Tôi sẽ xác nhận với người phụ trách.

取引先

とりひきさき

Đối tác có giao dịch kinh doanh

取引先に新商品を紹介します。

Tôi giới thiệu sản phẩm mới cho đối tác giao dịch.

注文

ちゅうもん

Việc đặt hàng; đơn đặt hàng

ご注文ありがとうございます。

Cảm ơn anh/chị đã đặt hàng.

請求書

せいきゅうしょ

Hóa đơn yêu cầu thanh toán

請求書をメールでお送りします。

Tôi sẽ gửi hóa đơn yêu cầu thanh toán qua email.

顧客

こきゃく

Khách hàng (thuật ngữ quản lý)

顧客の要望を記録します。

Tôi ghi lại mong muốn của khách hàng.

新規顧客

しんきこきゃく

Khách hàng mới

新規顧客への提案を準備します。

Tôi chuẩn bị đề xuất cho khách hàng mới.

既存顧客

きそんこきゃく

Khách hàng hiện có

既存顧客に更新の案内を送ります。

Tôi gửi thông báo gia hạn cho khách hàng hiện có.

見込み客

みこみきゃく

Khách hàng tiềm năng

見込み客に資料を送ります。

Tôi gửi tài liệu cho khách hàng tiềm năng.

商談

しょうだん

Cuộc trao đổi thương mại

午後に商談があります。

Chiều nay có cuộc trao đổi thương mại.

提案

ていあん

Đề xuất

ご提案の内容をご説明します。

Tôi xin giải thích nội dung đề xuất.

提案書

ていあんしょ

Bản đề xuất

提案書をご覧ください。

Xin anh/chị xem bản đề xuất.

商品

しょうひん

Sản phẩm; hàng hóa bán ra

こちらが新しい商品です。

Đây là sản phẩm mới.

製品

せいひん

Sản phẩm được sản xuất

この製品は国内で製造しています。

Sản phẩm này được sản xuất trong nước.

サービス

サービス

Dịch vụ

サービスの内容をご説明します。

Tôi xin giải thích nội dung dịch vụ.

仕様

しよう

Thông số; quy cách kỹ thuật

仕様を変更する予定はありません。

Chúng tôi không có kế hoạch thay đổi quy cách kỹ thuật.

機能

きのう

Chức năng

主な機能を紹介します。

Tôi giới thiệu các chức năng chính.

特徴

とくちょう

Đặc điểm nổi bật

商品の特徴をまとめました。

Tôi đã tổng hợp các đặc điểm nổi bật của sản phẩm.

用途

ようと

Mục đích sử dụng

ご希望の用途をお聞かせください。

Xin anh/chị cho biết mục đích sử dụng mong muốn.

導入

どうにゅう

Việc đưa vào sử dụng; triển khai

導入までの流れをご案内します。

Tôi hướng dẫn quy trình đưa vào sử dụng.

導入事例

どうにゅうじれい

Ví dụ thực tế về triển khai

導入事例を三つご紹介します。

Tôi giới thiệu ba ví dụ triển khai thực tế.

実績

じっせき

Thành tích; kết quả thực tế đã đạt

当社の実績をご紹介します。

Tôi giới thiệu thành tích thực tế của công ty.

要望

ようぼう

Mong muốn; yêu cầu của khách hàng

ご要望をお聞かせください。

Xin anh/chị cho biết mong muốn của mình.

条件

じょうけん

Điều kiện

取引の条件を確認します。

Tôi xác nhận điều kiện giao dịch.

予算

よさん

Ngân sách

ご予算はどのくらいでしょうか。

Ngân sách của anh/chị khoảng bao nhiêu?

数量

すうりょう

Số lượng

ご注文の数量をご確認ください。

Xin anh/chị kiểm tra số lượng đặt hàng.

在庫

ざいこ

Hàng tồn kho; lượng hàng sẵn có

在庫を確認いたします。

Tôi sẽ kiểm tra lượng hàng sẵn có.

在庫切れ

ざいこぎれ

Hết hàng trong kho

現在、在庫切れとなっております。

Hiện tại sản phẩm đã hết hàng trong kho.

入荷

にゅうか

Việc hàng về kho

来週、商品が入荷します。

Tuần sau hàng sẽ về kho.

発送

はっそう

Việc gửi hàng đi

本日、商品を発送しました。

Hôm nay chúng tôi đã gửi hàng đi.

配送

はいそう

Việc vận chuyển và giao hàng

配送の状況を確認します。

Tôi kiểm tra tình trạng vận chuyển và giao hàng.

受け取り

うけとり

Việc nhận hàng; tiếp nhận

受け取りの日時を指定できます。

Anh/chị có thể chỉ định thời điểm nhận hàng.

注文書

ちゅうもんしょ

Văn bản đặt hàng

注文書をお送りください。

Xin anh/chị gửi văn bản đặt hàng.

発注

はっちゅう

Việc phát lệnh đặt hàng

正式な発注は来週の予定です。

Dự kiến việc đặt hàng chính thức diễn ra vào tuần sau.

受注

じゅちゅう

Việc nhận đơn đặt hàng

新しい案件を受注しました。

Chúng tôi đã nhận được đơn hàng cho dự án mới.

取引条件

とりひきじょうけん

Điều kiện giao dịch

取引条件についてご相談したく存じます。

Tôi muốn trao đổi với anh/chị về điều kiện giao dịch.

契約期間

けいやくきかん

Thời gian hiệu lực hợp đồng

契約期間は一年です。

Thời gian hiệu lực hợp đồng là một năm.

更新

こうしん

Việc gia hạn; cập nhật

契約の更新をご希望でしょうか。

Anh/chị có muốn gia hạn hợp đồng không?

解約

かいやく

Việc chấm dứt hợp đồng

解約の手続きをご案内します。

Tôi hướng dẫn thủ tục chấm dứt hợp đồng.

サンプル

サンプル

Mẫu sản phẩm

サンプルをお送りします。

Tôi sẽ gửi mẫu sản phẩm.

試用

しよう

Việc dùng thử

一週間の試用が可能です。

Có thể dùng thử trong một tuần.

デモ

デモ

Buổi trình diễn sản phẩm

オンラインでデモを行います。

Chúng tôi trình diễn sản phẩm trực tuyến.

資料請求

しりょうせいきゅう

Yêu cầu nhận tài liệu giới thiệu

資料請求を受け付けました。

Chúng tôi đã tiếp nhận yêu cầu nhận tài liệu.

問い合わせ

といあわせ

Yêu cầu hỏi thông tin

お問い合わせの内容を確認します。

Tôi xác nhận nội dung yêu cầu hỏi thông tin.

窓口

まどぐち

Đầu mối tiếp nhận và hỗ trợ

お問い合わせの窓口はこちらです。

Đây là đầu mối tiếp nhận yêu cầu hỗ trợ.

連絡先

れんらくさき

Thông tin liên hệ

ご連絡先を教えていただけますか。

Anh/chị cho tôi biết thông tin liên hệ được không?

アフターサービス

アフターサービス

Dịch vụ sau bán hàng

アフターサービスも提供しています。

Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ sau bán hàng.

Minh họa anime mùa thu: học tiếng Nhật bên cửa sổ Tokyo, lá phong đỏ và mèo maneki-neko
こんにちは、Bạn!

Mỗi ngày một chút,
tự tin hơn trong công việc.

Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!

✦ 小さな一歩、大きな成長。Một bước nhỏ. Một tiến bộ lớn.

Bài học hôm nay

Thứ Năm, 01 tháng 10
Bạn đang làm rất tốt!

15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.

✦

Từ vựng mỗi ngày

BUSINESS JAPANESE
お疲れ様ですotsukaresama desu

Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.

今日もお疲れ様です。Cảm ơn anh/chị vì công việc hôm nay.

Lưu tiến độ và tiếp tục học trên các thiết bị của bạn.

Ủng hộ Nihongo Biz

Sự ủng hộ của bạn giúp chúng mình tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật.

Ủng hộ qua PayPal ↗

Hoặc quét mã QR

Mã QR ủng hộ Nihongo Biz

Mở ứng dụng ngân hàng để quét mã.